Từ vựng

比例 (ひれい, hirei) nghĩa là gì?

比例 (ひれい, hirei) trong tiếng Nhật nghĩa là tỷ lệ, tỉ lệ thuận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひれい
Romajihirei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひれい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghirei

tỷ lệ, tỉ lệ thuận

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ tỉ lệ, sự tỉ lệ thuậnproportion
  2. 2danh từ (viết tắt) phần bầu theo tỉ lệ đại diện (trong một cuộc bầu cử)proportional representation section (of an election)

Câu ví dụ

  • Tốc độ tăng lên tỷ lệ thuận với thời gian.

  • Thu nhập không hẳn tỷ lệ thuận với nỗ lực.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.