Từ vựng

毎~ (まい~) nghĩa là gì?

毎~ (まい~, mai~) trong tiếng Nhật nghĩa là mỗi, hằng (tiền tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọcまい~
Romajimai~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
まい~
N2 · ước tính theo khung JLPTmai~

mỗi, hằng (tiền tố)

Câu ví dụ

  • Mỗi tuần tôi gọi điện cho mẹ.

  • Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.