Từ vựng

毎日 (まいにち, mainichi) nghĩa là gì?

毎日 (まいにち, mainichi) trong tiếng Nhật nghĩa là mỗi ngày, hàng ngày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまいにち
Romajimainichi
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
まいにち
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmainichi

mỗi ngày, hàng ngày

GenkiGenki 3
  1. 1danh từ · trạng từ every day; daily

Câu ví dụ

  • Mỗi ngày tôi dậy lúc sáu giờ.

  • Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.