Kanji
Chữ 染 (NHIỄM) nghĩa là gì?
染 đọc Hán-Việt là NHIỄM, nghĩa là nhuộm, thấm màu.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | nhiễm |
|---|
| Âm On | セン |
|---|
| Âm Kun | そ.める、そ.まる、し.みる、し.み |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Bộ thủ chính | 木 (mộc) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
染nhiễmÂm On センÂm Kun そ.める、そ.まる、し.みる、し.み
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét
nhuộm, thấm màu
Mẹo nhớ
Nhúng cây 木 vào nước 氵, lặp đến chín 九 lần cho màu thấm sâu — đó là NHUỘM.
Từ ghép tiêu biểu
- 感染かんせんlây nhiễm, nhiễm bệnh
- 汚染おせんsự ô nhiễm
- 染まるそまるđược nhuộm; bị ảnh hưởng, nhiễm
- 染みるしみるthấm vào; xót, thấm thía
- 染めるそめるnhuộm màu
Từ vựng khác có chữ này
- 伝染でんせんlây truyền, truyền nhiễm