Kanji

Chữ 柚 (DỮU) nghĩa là gì?

柚 đọc Hán-Việt là DỮU, TRỤC, nghĩa là quả thanh yên, quả yuzu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdữu, trục
Âm Onユ、ユウ、ジク
Âm Kunゆず
Số nét9
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
dữu, trụcÂm On ユ、ユウ、ジクÂm Kun ゆず
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

quả thanh yên, quả yuzu

Mẹo nhớ

Trên cây 木, quả có đường gân 由 là quả YUZU, BƯỞI NHẬT.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.