Kanji

Chữ 柄 (BÍNH) nghĩa là gì?

柄 đọc Hán-Việt là BÍNH, nghĩa là cán, chuôi; hoa văn; bản chất.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbính
Âm Onヘイ
Âm Kunがら、え、つか
Số nét9
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
bínhÂm On ヘイÂm Kun がら、え、つか
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

cán, chuôi; hoa văn; bản chất

Mẹo nhớ

Người 人 nắm khúc gỗ 木 trong khung 冂 để làm cái CÁN cầm tay.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 柄えcán, tay cầm
  • 柄がらhoa văn; vóc dáng; tính cách
  • 事柄ことがらsự việc, vấn đề, tình tiết
  • 小柄こがらnhỏ người; hoa văn nhỏ

Từ vựng khác có chữ này

  • 人柄ひとがらnhân cách, tính cách con người
  • 間柄あいだがらmối quan hệ
  • 大柄おおがらvóc dáng to; hoa văn lớn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.