Kanji

Chữ 架 (GIÁ) nghĩa là gì?

架 đọc Hán-Việt là GIÁ, nghĩa là giá đỡ, kệ; bắc, gác lên.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgiá
Âm Onカ
Âm Kunか.ける、か.かる
Số nét9
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
giáÂm On カÂm Kun か.ける、か.かる
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

giá đỡ, kệ; bắc, gác lên

Mẹo nhớ

Lấy sức 力 và miệng 口 hò nhau gác thanh gỗ 木 lên làm cái GIÁ ĐỠ.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 担架たんかcáng cứu thương
  • 架空かくうhư cấu, tưởng tượng; trên không

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.