Từ vựng

柄 (え, e) nghĩa là gì?

柄 (え, e) trong tiếng Nhật nghĩa là cán, tay cầm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえ
Romajie
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
え
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnge

cán, tay cầm

  1. 1danh từ cán, tay cầmhandle; grip
  2. 2danh từ cuống (nấm, lá)stalk (of a mushroom, leaf, etc.)

Câu ví dụ

  • Cán ô bị hỏng.

  • Cán con dao này làm bằng gỗ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.