Kanji
Chữ 摘 (TRÍCH) nghĩa là gì?
摘 đọc Hán-Việt là TRÍCH, nghĩa là hái, ngắt; trích, tóm lược.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | trích |
|---|
| Âm On | テキ |
|---|
| Âm Kun | つ.む |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Bộ thủ chính | 手 (thủ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
摘tríchÂm On テキÂm Kun つ.む
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét
hái, ngắt; trích, tóm lược
Mẹo nhớ
Bàn tay 扌 ngắt 啇 một vật khỏi cành — nhớ HÁI, TRÍCH và VẠCH RA.
Từ ghép tiêu biểu
- 指摘してきchỉ ra, nhận diện vấn đề
- 摘むつむhái, ngắt