Từ vựng

摘む (つむ, tsumu) nghĩa là gì?

摘む (つむ, tsumu) trong tiếng Nhật nghĩa là hái, ngắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつむ
Romajitsumu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
つむ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsumu

hái, ngắt

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ hái, ngắt, nhặt (hoa, lá)to pick; to pluck
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ xén, tỉa, cắt bớtto snip; to cut; to nip

Câu ví dụ

  • Tôi hái hoa trong vườn.

  • Người nông dân hái lá trà.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.