Từ vựng
指摘 (してき, shiteki) nghĩa là gì?
指摘 (してき, shiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là chỉ ra, nhận diện vấn đề.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | してき |
|---|
| Romaji | shiteki |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiteki
chỉ ra, nhận diện vấn đề
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ pointing out; identification
Câu ví dụ
先生に文法の間違いを指摘された。
Tôi đã bị giáo viên chỉ ra lỗi ngữ pháp.
彼の指摘のおかげで問題に気づいた。
Nhờ sự chỉ ra của anh ấy mà tôi nhận ra vấn đề.