Từ vựng

指摘 (してき, shiteki) nghĩa là gì?

指摘 (してき, shiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là chỉ ra, nhận diện vấn đề.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしてき
Romajishiteki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
してき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiteki

chỉ ra, nhận diện vấn đề

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ pointing out; identification

Câu ví dụ

  • Tôi đã bị giáo viên chỉ ra lỗi ngữ pháp.

  • Nhờ sự chỉ ra của anh ấy mà tôi nhận ra vấn đề.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.