Kanji

Chữ 描 (MIÊU) nghĩa là gì?

描 đọc Hán-Việt là MIÊU, nghĩa là vẽ, phác họa; miêu tả.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmiêu
Âm Onビョウ
Âm Kunえが.く、か.く
Số nét11
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
miêuÂm On ビョウÂm Kun えが.く、か.く
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

vẽ, phác họa; miêu tả

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 phác cỏ 艹 trên ruộng 田 để VẼ nên bức tranh MIÊU tả.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 描くえがくkhắc hoạ, miêu tả (tranh, hình ảnh, tác phẩm)
  • 描くかくvẽ (nét, hình — cách đọc khẩu ngữ: 絵をかく vẽ tranh)
  • 描写びょうしゃmiêu tả, khắc họa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.