Kanji
Chữ 救 (CỨU) nghĩa là gì?
救 đọc Hán-Việt là CỨU, nghĩa là cứu, cứu giúp.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | cứu |
|---|
| Âm On | キュウ |
|---|
| Âm Kun | すく.う |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Bộ thủ chính | 攴 (phộc) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
救cứuÂm On キュウÂm Kun すく.う
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét
cứu, cứu giúp
Mẹo nhớ
Kẻ cầu 求 nước 水 được gậy 攵 chìa ra kéo lên để CỨU GIÚP.
Từ ghép tiêu biểu
- 救うすくうcứu, cứu giúp
- 救助きゅうじょsự cứu trợ, cứu hộ
- 救援きゅうえんcứu viện, cứu trợ
Từ vựng khác có chữ này
- 救いすくいsự cứu giúp, cứu rỗi; niềm an ủi
- 救済きゅうさいcứu trợ, cứu giúp, cứu rỗi