Từ vựng

描写 (びょうしゃ, byousha) nghĩa là gì?

描写 (びょうしゃ, byousha) trong tiếng Nhật nghĩa là miêu tả, khắc họa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcびょうしゃ
Romajibyousha
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
びょうしゃ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbyousha

miêu tả, khắc họa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ depiction; description; portrayal

Câu ví dụ

  • Tác giả đã miêu tả cảnh đó một cách chi tiết.

  • Tiểu thuyết này miêu tả tâm lý nhân vật rất khéo léo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.