Từ vựng
描く (かく, kaku) nghĩa là gì?
描く (かく, kaku) trong tiếng Nhật nghĩa là vẽ (nét, hình — cách đọc khẩu ngữ: 絵をかく vẽ tranh).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かく |
|---|
| Romaji | kaku |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTkaku
vẽ (nét, hình — cách đọc khẩu ngữ: 絵をかく vẽ tranh)
Câu ví dụ
ノートに地図を描いた。
Tôi vẽ bản đồ vào vở.
子供が絵を描いている。
Đứa trẻ đang vẽ tranh.