Từ vựng

描く (かく, kaku) nghĩa là gì?

描く (かく, kaku) trong tiếng Nhật nghĩa là vẽ (nét, hình — cách đọc khẩu ngữ: 絵をかく vẽ tranh).

Thông tin tra cứu
Cách đọcかく
Romajikaku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かく
N3 · ước tính theo khung JLPTkaku

vẽ (nét, hình — cách đọc khẩu ngữ: 絵をかく vẽ tranh)

Câu ví dụ

  • Tôi vẽ bản đồ vào vở.

  • Đứa trẻ đang vẽ tranh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.