Từ vựng

切り捨てる (きりすてる) nghĩa là gì?

切り捨てる (きりすてる) trong tiếng Nhật nghĩa là gạt bỏ, vứt bỏ (ý kiến, phần lẻ).

Thông tin tra cứu
Cách đọcきりすてる
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きりすてる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

gạt bỏ, vứt bỏ (ý kiến, phần lẻ)

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ cắt bỏ đi, cắt rồi vứtto cut off and throw away
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ bỏ rơi, gạt bỏ, ruồng rẫyto abandon; to disregard; to discard
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ làm tròn xuống, bỏ phần lẻ (sau dấu thập phân)to discard (numbers after a certain decimal place); to drop; to omit
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ chém chết (ai đó)to cut (someone) down; to slay

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.