Từ vựng

捨てる (すてる, suteru) nghĩa là gì?

捨てる (すてる, suteru) trong tiếng Nhật nghĩa là vứt bỏ, bỏ đi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすてる
Romajisuteru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
すてる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuteru

vứt bỏ, bỏ đi

GenkiGenki 15
  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ vứt, bỏ đi, quăng đito throw away; to cast away; to dump
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ bỏ rơi, ruồng bỏ, để mặcto abandon; to desert; to leave
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ từ bỏ, buông xuôi, chịu thuato give up; to resign
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ (cờ vây) thí quânto sacrifice (stones)

Câu ví dụ

  • Tôi đã vứt hết đống tạp chí cũ.

  • Xin đừng vứt rác ở đây.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.