Từ vựng

崇拝 (すうはい, suuhai) nghĩa là gì?

崇拝 (すうはい, suuhai) trong tiếng Nhật nghĩa là sùng bái, tôn thờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすうはい
Romajisuuhai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
すうはい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuuhai

sùng bái, tôn thờ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ worship; adoration; admiration

Câu ví dụ

  • Anh ấy được tôn thờ như một anh hùng.

  • Thời cổ đại từng có tôn giáo sùng bái mặt trời.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.