Từ vựng

拝見 (はいけん, haiken) nghĩa là gì?

拝見 (はいけん, haiken) trong tiếng Nhật nghĩa là xin phép xem (khiêm nhường của みる).

Thông tin tra cứu
Cách đọcはいけん
Romajihaiken
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
はいけん
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghaiken

xin phép xem (khiêm nhường của みる)

humble
  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ seeing; looking at

Câu ví dụ

  • Tôi đã đọc thư của ngài ạ.

  • Tôi xin phép xem ảnh có được không ạ?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.