Kanji

Chữ 憬 (CẢNH) nghĩa là gì?

憬 đọc Hán-Việt là CẢNH, nghĩa là khao khát, ngưỡng mộ (憧憬).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcảnh
Âm Onケイ
Âm Kunあこが.れる
Số nét15
Bộ thủ chính心 (tâm)
cảnhÂm On ケイÂm Kun あこが.れる
15 nét

khao khát, ngưỡng mộ (憧憬)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.