Kanji

Chữ 嘲 (TRÀO) nghĩa là gì?

嘲 đọc Hán-Việt là TRÀO, nghĩa là chế giễu, chế nhạo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrào
Âm Onチョウ、トウ
Âm Kunあざけ.る
Số nét15
Bộ thủ chính口 (khẩu)
tràoÂm On チョウ、トウÂm Kun あざけ.る
15 nét

chế giễu, chế nhạo

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 嘲笑うあざわらうchế nhạo, cười khinh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.