Kanji

Chữ 摯 (CHÍ) nghĩa là gì?

摯 đọc Hán-Việt là CHÍ, nghĩa là chân thành, chân thật (真摯).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchí
Âm Onシ
Âm Kunいた.る、つか.む、にえ
Số nét15
Bộ thủ chính手 (thủ)
chíÂm On シÂm Kun いた.る、つか.む、にえ
15 nét

chân thành, chân thật (真摯)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.