Kanji
Chữ 微 (VI) nghĩa là gì?
微 đọc Hán-Việt là VI, nghĩa là nhỏ bé, tinh vi; mờ nhạt.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | vi |
|---|
| Âm On | ビ |
|---|
| Âm Kun | かす.か |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Bộ thủ chính | 彳 (xích) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
微viÂm On ビÂm Kun かす.か
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét
nhỏ bé, tinh vi; mờ nhạt
Mẹo nhớ
Bước chân 彳 lần vào núi 山 sâu, dấu vết mờ đến mức TINH VI, NHỎ BÉ.
Từ ghép tiêu biểu
- 微かかすかmờ nhạt, yếu ớt, thoang thoảng
- 微妙びみょうtinh tế, khó nói, không rõ ràng
- 微量びりょうlượng cực nhỏ
- 顕微鏡けんびきょうkính hiển vi
Từ vựng khác có chữ này
- 微笑むほほえむmỉm cười
- 微塵みじんhạt cực nhỏ, mảy may
- 微笑びしょうnụ cười mỉm