Từ vựng

微か (かすか, kasuka) nghĩa là gì?

微か (かすか, kasuka) trong tiếng Nhật nghĩa là mờ nhạt, yếu ớt, thoang thoảng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかすか
Romajikasuka
Từ loạitính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かすか
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkasuka

mờ nhạt, yếu ớt, thoang thoảng

  1. 1tính từ -na mờ nhạt, yếu ớt, thoang thoảng, lờ mờfaint; dim; weak
  2. 2tính từ -na nghèo nàn, tồi tàn, ít ỏi, đạm bạcpoor; wretched; meagre

Câu ví dụ

  • Từ xa vọng lại một âm thanh mờ nhạt.

  • Cô ấy vẫn còn ôm một tia hy vọng mong manh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.