Từ vựng
微か (かすか, kasuka) nghĩa là gì?
微か (かすか, kasuka) trong tiếng Nhật nghĩa là mờ nhạt, yếu ớt, thoang thoảng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かすか |
|---|
| Romaji | kasuka |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkasuka
mờ nhạt, yếu ớt, thoang thoảng
- 1tính từ -na mờ nhạt, yếu ớt, thoang thoảng, lờ mờfaint; dim; weak
- 2tính từ -na nghèo nàn, tồi tàn, ít ỏi, đạm bạcpoor; wretched; meagre
Câu ví dụ
遠くから微かな音が聞こえてきた。
Từ xa vọng lại một âm thanh mờ nhạt.
彼女はまだ微かな望みを抱いていた。
Cô ấy vẫn còn ôm một tia hy vọng mong manh.