Từ vựng

微妙 (びみょう, bimyou) nghĩa là gì?

微妙 (びみょう, bimyou) trong tiếng Nhật nghĩa là tinh tế, khó nói, không rõ ràng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcびみょう
Romajibimyou
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
びみょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbimyou

tinh tế, khó nói, không rõ ràng

  1. 1tính từ -na · danh từ tinh tế, tế nhị, tinh visubtle; delicate; fine
  2. 2tính từ -na · danh từ phức tạp, khó nói, nhạy cảm (tình thế, vị trí); sít sao (phán quyết)difficult; complex; tricky
  3. 3tính từ -na · danh từ đáng ngờ, chưa chắc, bấp bênhdoubtful; questionable; dicey
  4. 4tính từ -na · danh từ (thông tục) cũng thường thôi, không được hay lắm, tàm tạmnot great; iffy
  5. 5tính từ -na · danh từ hơi hơi, một chút, chút xíuslightly; somewhat; a little bit

Câu ví dụ

  • Anh ấy nói hương vị hơi khó nói.

  • Sự khác biệt giữa hai màu rất tinh tế.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.