Từ vựng

微塵 (みじん, mijin) nghĩa là gì?

微塵 (みじん, mijin) trong tiếng Nhật nghĩa là hạt cực nhỏ, mảy may.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみじん
Romajimijin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みじん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmijin

hạt cực nhỏ, mảy may

  1. 1danh từ hạt bụi li ti, mảnh vụn nhỏ xíuparticle; atom; little piece
  2. 2danh từ · tính từ の (không) một chút nào, không mảy maynot at all; not the slightest

Câu ví dụ

  • Cái đĩa vỡ tan thành từng mảnh vụn nhỏ.

  • Anh ta không hề tỏ ra chút hối lỗi nào.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.