Kanji

Chữ 廉 (LIÊM) nghĩa là gì?

廉 đọc Hán-Việt là LIÊM, nghĩa là liêm khiết, thanh liêm; rẻ, giá hời.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtliêm
Âm Onレン
Số nét13
Bộ thủ chính广 (nghiễm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
liêmÂm On レン
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

liêm khiết, thanh liêm; rẻ, giá hời

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.