Từ vựng
幼児 (ようじ, youji) nghĩa là gì?
幼児 (ようじ, youji) trong tiếng Nhật nghĩa là trẻ nhỏ, trẻ mẫu giáo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ようじ |
|---|
| Romaji | youji |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyouji
trẻ nhỏ, trẻ mẫu giáo
- 1danh từ trẻ nhỏ, trẻ tập điyoung child; toddler
- 2danh từ (pháp luật) trẻ trên 1 tuổi và chưa đến tuổi đi họcchild over 1 but not yet of school age
Câu ví dụ
幼児が母親のそばで遊んでいます。
Đứa trẻ nhỏ đang chơi bên cạnh mẹ.
この本は幼児のために作られました。
Cuốn sách này được làm cho trẻ nhỏ.