Từ vựng
幼稚 (ようち, youchi) nghĩa là gì?
幼稚 (ようち, youchi) trong tiếng Nhật nghĩa là ấu trĩ, non nớt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ようち |
|---|
| Romaji | youchi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyouchi
ấu trĩ, non nớt
- 1danh từ thời thơ ấu, giai đoạn sơ khaiinfancy
- 2tính từ -na · danh từ trẻ con, ấu trĩ, non nớt, thô sơchildish; infantile; immature
Câu ví dụ
彼の言い訳はとても幼稚でした。
Lời bào chữa của anh ta rất non nớt.
そんな考え方は幼稚だと思います。
Tôi thấy cách nghĩ đó thật ấu trĩ.