Từ vựng

取り巻く (とりまく, torimaku) nghĩa là gì?

取り巻く (とりまく, torimaku) trong tiếng Nhật nghĩa là bao quanh; tâng bốc, vây quanh ai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとりまく
Romajitorimaku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とりまく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtorimaku

bao quanh; tâng bốc, vây quanh ai

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ vây quanh, bao quanh, quây lấyto surround; to encircle; to enclose
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ xu nịnh, bám lấy để lấy lòngto fawn over (someone); to play up to; to curry favor with

Câu ví dụ

  • Núi bao quanh lấy thị trấn.

  • Anh ấy được nhiều người hâm mộ vây quanh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.