Từ vựng

巻く (まく, maku) nghĩa là gì?

巻く (まく, maku) trong tiếng Nhật nghĩa là cuốn, quấn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまく
Romajimaku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
まく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmaku

cuốn, quấn

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ quấn, cuốn, cuộn, đeo (khăn, khăn xếp)to wind; to coil; to roll
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ bao bọc, bao trùm, phủ kínto envelope; to shroud
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ đi vòng, bọc sườn, đánh vu hồito outflank; to skirt
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ nối vần, làm thơ liên cato link (verse)
  5. 5động từ nhóm 1 · tự động từ đẩy lịch lên sớm (ba tiếng, v.v.), dồn lịch lên trướcto move ahead (three hours, etc.); to move up

Câu ví dụ

  • Tôi quấn băng vào ngón tay.

  • Trời lạnh nên tôi quàng khăn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.