Kanji
Chữ 展 (TRIỂN) nghĩa là gì?
展 đọc Hán-Việt là TRIỂN, nghĩa là mở rộng, triển khai; trưng bày.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | triển |
|---|
| Âm On | テン |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Bộ thủ chính | 尸 (thi) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
展triểnÂm On テン
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét
mở rộng, triển khai; trưng bày
Mẹo nhớ
Dưới thân 尸, hai tay 廾 mở vật ra — ghi nhớ TRIỂN KHAI, TRƯNG BÀY.
Từ ghép tiêu biểu
- 展望てんぼうtầm nhìn, quang cảnh, triển vọng
- 展示てんじtrưng bày, triển lãm
- 展覧会てんらんかいtriển lãm
Từ vựng khác có chữ này
- 発展はってんsự phát triển, tiến triển
- 展開てんかいtriển khai, phát triển; mở rộng
- 進展しんてんtiến triển, phát triển