Từ vựng

展示 (てんじ, tenji) nghĩa là gì?

展示 (てんじ, tenji) trong tiếng Nhật nghĩa là trưng bày, triển lãm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてんじ
Romajitenji
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
てんじ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtenji

trưng bày, triển lãm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ exhibition; display

Câu ví dụ

  • Chúng tôi đã giới thiệu sản phẩm mới tại triển lãm.

  • Tranh vẽ đang được trưng bày ở bảo tàng mỹ thuật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.