Từ vựng
発展 (はってん, hatten) nghĩa là gì?
発展 (はってん, hatten) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phát triển, tiến triển.
| Cách đọc | はってん |
|---|---|
| Romaji | hatten |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
発展はってん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghatten
sự phát triển, tiến triển
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự phát triển, tăng trưởng, mở rộng, hưng thịnhdevelopment; growth; expansion
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự diễn tiến, chuyển biến, mở ra (tình hình, câu chuyện)development (of a situation, story, etc.); advancement; progression
- 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự chơi bời, quan hệ tình dục phóng khoáng (nhất là ở nam giới đồng tính)playing around (sexually; esp. of a male homosexual); having an active sex life
Câu ví dụ
この町は急に発展しました。
Thị trấn này đã phát triển nhanh chóng.
経済の発展には教育が必要です。
Muốn kinh tế phát triển thì cần có giáo dục.