Kanji

Chữ 就 (TỰU) nghĩa là gì?

就 đọc Hán-Việt là TỰU, nghĩa là đi tới, nhậm chức; hoàn thành, về việc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttựu
Âm Onシュウ、ジュ
Âm Kunつ.く、つ.ける
Số nét12
Bộ thủ chính尢 (uông)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tựuÂm On シュウ、ジュÂm Kun つ.く、つ.ける
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

đi tới, nhậm chức; hoàn thành, về việc

Mẹo nhớ

Dưới nóc 亠 có miệng 口 và phần nhỏ 小, người đặc biệt 尤 tới đó NHẬM CHỨC.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 就くつくđảm nhiệm, vào vị trí, theo học
  • 就任しゅうにんnhậm chức, đảm nhiệm chức vụ
  • 就職しゅうしょくviệc tìm được việc làm, bắt đầu đi làm

Từ vựng khác có chữ này

  • 就業しゅうぎょうlàm việc, bắt đầu công việc
  • 就業規則を改定するしゅうぎょうきそくをかいていするsửa đổi nội quy lao động

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.