Kanji

Chữ 尋 (TẦM) nghĩa là gì?

尋 đọc Hán-Việt là TẦM, nghĩa là tìm, tra hỏi; sải tay (đơn vị đo).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttầm
Âm Onジン
Âm Kunたず.ねる、ひろ
Số nét12
Bộ thủ chính寸 (thốn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tầmÂm On ジンÂm Kun たず.ねる、ひろ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

tìm, tra hỏi; sải tay (đơn vị đo)

Mẹo nhớ

Vừa dùng miệng 口 hỏi, vừa dang tay 寸 đo bằng thước thợ 工 để TÌM cho ra.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 尋ねるたずねるhỏi, hỏi thăm; tìm kiếm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.