Kanji

Chữ 属 (THUỘC) nghĩa là gì?

属 đọc Hán-Việt là THUỘC, nghĩa là thuộc về, trực thuộc; giống loài.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthuộc
Âm Onゾク、ショク
Âm Kunさかん、つく、やから
Số nét12
Bộ thủ chính尸 (thi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thuộcÂm On ゾク、ショクÂm Kun さかん、つく、やから
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

thuộc về, trực thuộc; giống loài

Mẹo nhớ

Con vật 禹 nép mình dưới thân người chủ 尸 để THUỘC VỀ một nhà.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 金属きんぞくkim loại
  • 附属ふぞくtrực thuộc, kèm theo
  • 属するぞくするthuộc về, trực thuộc

Từ vựng khác có chữ này

  • 所属しょぞくthuộc về, trực thuộc
  • 属性ぞくせいthuộc tính (nhóm, đặc điểm phân loại)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.