Từ vựng

導入 (どうにゅう, dounyuu) nghĩa là gì?

導入 (どうにゅう, dounyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là đưa vào, áp dụng; phần dẫn nhập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうにゅう
Romajidounyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
どうにゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdounyuu

đưa vào, áp dụng; phần dẫn nhập

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đưa vào áp dụng, lắp đặt, du nhậpintroduction; bringing in; installation
  2. 2danh từ phần mở đầu, phần dẫn nhập (câu chuyện, bài giảng)introduction (to a story, lecture, etc.); introductory part

Câu ví dụ

  • Phần dẫn nhập của bài luận này dễ hiểu.

  • Chúng tôi quyết định đưa vào áp dụng hệ thống mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.