Từ vựng

導く (みちびく, michibiku) nghĩa là gì?

導く (みちびく, michibiku) trong tiếng Nhật nghĩa là dẫn dắt, chỉ đường; suy ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみちびく
Romajimichibiku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みちびく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmichibiku

dẫn dắt, chỉ đường; suy ra

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ dẫn dắt, chỉ đường, hướng dẫnto guide; to lead; to show the way
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ suy ra, rút ra, dẫn đến (kết luận, công thức)to derive; to deduce

Câu ví dụ

  • Tôi đã suy ra kết luận từ kết quả thí nghiệm.

  • Huấn luyện viên đã dẫn dắt đội đến chức vô địch.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.