Từ vựng
主導 (しゅどう, shudou) nghĩa là gì?
主導 (しゅどう, shudou) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ đạo, lãnh đạo, sáng kiến dẫn dắt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅどう |
|---|
| Romaji | shudou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshudou
chủ đạo, lãnh đạo, sáng kiến dẫn dắt
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ leadership; initiative; spearhead
Câu ví dụ
政府主導で改革が進められた。
Cuộc cải cách được tiến hành dưới sự chủ đạo của chính phủ.
彼がプロジェクトの主導権を握った。
Anh ấy đã nắm quyền chủ đạo của dự án.