Từ vựng

主導 (しゅどう, shudou) nghĩa là gì?

主導 (しゅどう, shudou) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ đạo, lãnh đạo, sáng kiến dẫn dắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅどう
Romajishudou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しゅどう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshudou

chủ đạo, lãnh đạo, sáng kiến dẫn dắt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ leadership; initiative; spearhead

Câu ví dụ

  • Cuộc cải cách được tiến hành dưới sự chủ đạo của chính phủ.

  • Anh ấy đã nắm quyền chủ đạo của dự án.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.