Kanji

Chữ 富 (PHÚ) nghĩa là gì?

富 đọc Hán-Việt là PHÚ, nghĩa là giàu, giàu có; phong phú.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphú
Âm Onフ、フウ
Âm Kunと.む、とみ
Số nét12
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
phúÂm On フ、フウÂm Kun と.む、とみ
N3 · ước tính theo khung JLPT12 nét

giàu, giàu có; phong phú

Mẹo nhớ

Dưới mái 宀 có đầy thức ăn trong ruộng 田, biểu tượng của sự GIÀU CÓ.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 富とみsự giàu có, của cải
  • 富むとむgiàu có; dồi dào về
  • 豊富ほうふphong phú, dồi dào

Từ vựng khác có chữ này

  • 富豪ふごうphú hào, triệu phú

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.