Từ vựng
豊富 (ほうふ, houfu) nghĩa là gì?
豊富 (ほうふ, houfu) trong tiếng Nhật nghĩa là phong phú, dồi dào.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほうふ |
|---|
| Romaji | houfu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoufu
phong phú, dồi dào
- 1tính từ -na · danh từ abundant; plentiful; rich
Câu ví dụ
この店は品物が豊富だ。
Cửa hàng này hàng hóa rất phong phú.
彼女は経験が豊富です。
Cô ấy có kinh nghiệm dồi dào.