Từ vựng
富 (とみ, tomi) nghĩa là gì?
富 (とみ, tomi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự giàu có, của cải.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とみ |
|---|
| Romaji | tomi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtomi
sự giàu có, của cải
- 1danh từ của cải, tài sản, sự giàu có, vận may tiền bạcriches; wealth; fortune
- 2danh từ tài nguyên, nguồn lựcresources
- 3danh từ (viết tắt) xổ số (tomikuji thời Edo)lottery
Câu ví dụ
彼は富を築いた。
Anh ấy đã tạo dựng nên sự giàu có.
富よりも健康が大切だ。
Sức khỏe quan trọng hơn của cải.