Từ vựng

富豪 (ふごう, fugou) nghĩa là gì?

富豪 (ふごう, fugou) trong tiếng Nhật nghĩa là phú hào, triệu phú.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふごう
Romajifugou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふごう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfugou

phú hào, triệu phú

  1. 1danh từ wealthy person; millionaire

Câu ví dụ

  • Anh ấy là một triệu phú nổi tiếng thế giới.

  • Vị phú hào đó đã quyên góp một khoản tiền lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.