Từ vựng

富む (とむ, tomu) nghĩa là gì?

富む (とむ, tomu) trong tiếng Nhật nghĩa là giàu có; dồi dào về.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとむ
Romajitomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とむ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtomu

giàu có; dồi dào về

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ dồi dào, phong phú, có nhiều (cái gì)to be rich (in); to abound (in); to be abundant (in)
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ giàu có, khá giảto be rich; to be wealthy

Câu ví dụ

  • Anh ấy sinh ra trong một gia đình giàu có.

  • Khu vực này rất dồi dào thiên nhiên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.