Từ vựng
宿題 (しゅくだい, shukudai) nghĩa là gì?
宿題 (しゅくだい, shukudai) trong tiếng Nhật nghĩa là bài tập về nhà.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅくだい |
|---|
| Romaji | shukudai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshukudai
bài tập về nhà
GenkiGenki 5
- 1danh từ bài tập về nhàhomework; assignment
- 2danh từ vấn đề còn tồn đọng, chuyện chưa ngã ngũpending issue; unresolved problem; open question
Câu ví dụ
今宿題をします。
Bây giờ tôi làm bài tập.
宿題はもう終わりました。
Bài tập đã xong rồi.