Kanji

Chữ 完 (HOÀN) nghĩa là gì?

完 đọc Hán-Việt là HOÀN, nghĩa là hoàn thành; hoàn toàn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthoàn
Âm Onカン
Số nét7
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
hoànÂm On カン
N3 · ước tính theo khung JLPT7 nét

hoàn thành; hoàn toàn

Mẹo nhớ

Mọi phần dưới mái 宀 đã nguyên vẹn 元, công việc được HOÀN THÀNH.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 完了かんりょうsự hoàn tất
  • 完全かんぜんhoàn toàn, hoàn hảo
  • 完成かんせいsự hoàn thành, hoàn thiện

Từ vựng khác có chữ này

  • 完結かんけつkhép lại trọn vẹn, tự hoàn chỉnh trong chính nó
  • 完ぺきかんぺきhoàn hảo, không tì vết

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.