Từ vựng
完結 (かんけつ) nghĩa là gì?
完結 (かんけつ) trong tiếng Nhật nghĩa là khép lại trọn vẹn, tự hoàn chỉnh trong chính nó.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんけつ |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
khép lại trọn vẹn, tự hoàn chỉnh trong chính nó
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ conclusion; completion