Từ vựng

完結 (かんけつ) nghĩa là gì?

完結 (かんけつ) trong tiếng Nhật nghĩa là khép lại trọn vẹn, tự hoàn chỉnh trong chính nó.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんけつ
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かんけつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

khép lại trọn vẹn, tự hoàn chỉnh trong chính nó

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ conclusion; completion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.