Kanji

Chữ 宅 (TRẠCH) nghĩa là gì?

宅 đọc Hán-Việt là TRẠCH, nghĩa là nhà, nơi ở.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrạch
Âm Onタク
Số nét6
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
trạchÂm On タク
N3 · ước tính theo khung JLPT6 nét

nhà, nơi ở

Mẹo nhớ

Dưới mái 宀 có chỗ nương thân, đó là NHÀ và NƠI Ở.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • お宅おたくnhà của bạn/quý vị (cách nói lịch sự)
  • 住宅じゅうたくnhà ở, khu nhà ở
  • 帰宅きたくviệc về nhà

Từ vựng khác có chữ này

  • 宅たくnhà, nhà riêng
  • 自宅じたくnhà riêng, nhà mình
  • 在宅ざいたくtại nhà, ở nhà (làm việc tại nhà)
  • 社宅しゃたくnhà ở do công ty cung cấp
  • 邸宅ていたくdinh thự, tư gia lớn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.