Từ vựng

帰宅 (きたく, kitaku) nghĩa là gì?

帰宅 (きたく, kitaku) trong tiếng Nhật nghĩa là việc về nhà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきたく
Romajikitaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きたく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkitaku

việc về nhà

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ returning home; going home; coming home

Câu ví dụ

  • Mỗi ngày tôi về nhà lúc bảy giờ.

  • Về nhà xong tôi tắm ngay.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.